Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 橩 - | 橩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27241

UTF-8: E6A9A9

UTF-32: 6A69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king4

Pinyin: qióng

Tiếng Nhật: ギョウ ケイ

Quan Thoại: qióng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chuyết, đế [ dì , zhuō ]

8743, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: đế đông 蝀,蝀)

Xem thêm:

[ ]

93F6, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Xem thêm:

trâu [ zōu ]

90B9, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nước Trâu đời nhà Chu (nay thuộc tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc) ; 2. họ Trâu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng