Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27249

UTF-8: E6A9B1

UTF-32: 6A71

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Định nghĩa tiếng Anh: cabinet, wardrobe, cupboard

Pinyin: chú

Tiếng Nhật: チュウ

Tiếng Nhật (Kun): KURIYA

Tiếng Nhật (On): ZU CHUU CHU

Quan Thoại: chú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uân, uẩn, ôn [ wēn , yūn ]

8F40, tổng 17 nét, bộ xa 車 (+10 nét)

Nghĩa: 1. xe có màn che có thể nằm được ; 2. (xem: phần uân 轀)

Quảng Cáo

bánh đa nem