Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+1 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36672

UTF-8: E8BD80

UTF-32: 8F40

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan1

Định nghĩa tiếng Anh: hearse

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: オン ウン

Tiếng Nhật (On): ON UN

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: wēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vãn [ wǎn ]

8F13, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Nghĩa: kéo xe

Xem thêm:

tổn [ sǔn ]

640D, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: tốn, mất

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12