Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+1 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36672

UTF-8: E8BD80

UTF-32: 8F40

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan1

Định nghĩa tiếng Anh: hearse

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: オン ウン

Tiếng Nhật (On): ON UN

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: wēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

66A5, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Xem thêm:

phãn, phạn [ fàn ]

98EF, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cơm ; 2. ăn cơm

Xem thêm:

[ jiàn ]

682B, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Quảng Cáo

bánh ram sỉ