Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 橻

橻

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27259

UTF-8: E6A9BB

UTF-32: 6A7B

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau2

Quan Thoại: chu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngạn [ yàn ]

55AD, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: thô tục, quê kệch

Xem thêm:

[ ]

7208, tổng 19 nét, bộ hoả 火 (+15 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng