Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 橾

橾

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+13 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27262

UTF-8: E6A9BE

UTF-32: 6A7E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu1

Định nghĩa tiếng Anh: the hole in the center of a wheel accommodating the axle (archaic)

Pinyin: shū,qiāo,sāo

Tiếng Nhật: シュ ス ショウ ソウ みさお あやつる

Tiếng Nhật (On): SHU SOU SU

Quan Thoại: shū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khấm [ qìn ]

5422, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Xem thêm:

liểu, nhiêu, nhiễu [ ráo , rǎo ]

5A06, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: yêu nhiêu 妖嬈,妖娆)

Quảng Cáo

ê đê