
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+13 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 27267
UTF-8: E6AA83
UTF-32: 6A83
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Liệt miếu - (三烈廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân tiêu lữ thứ - (春宵旅次) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: