Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+13 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27268

UTF-8: E6AA84

UTF-32: 6A84

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Định nghĩa tiếng Anh: call arms; urgency

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゲキ ケキ ギャク コウ ギョウ ふれぶみ

Tiếng Nhật (Kun): FUREBUMI

Tiếng Nhật (On): GEKI KEKI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: hek

Tiếng Việt: hịch

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lang [ hǎng , láng , lǎng , làng ]

72FC, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: 1. con chó sói ; 2. sao Lang

Xem thêm:

ánh [ yìng ]

668E, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: ánh sáng

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng