Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+13 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27278

UTF-8: E6AA8E

UTF-32: 6A8E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kam4

Định nghĩa tiếng Anh: small red apple

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qín

Tiếng Nhật: キン ゴン

Tiếng Nhật (On): GO KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUM

Quan Thoại: qín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuy, vị [ kuī ]

5DCB, tổng 21 nét, bộ sơn 山 (+18 nét)

Nghĩa: đứng một mình, trơ trọi

Xem thêm:

[ ]

5DFC, tổng 9 nét, bộ kỷ 己 (+6 nét)

Quảng Cáo

kính quận 4