Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+13 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27281

UTF-8: E6AA91

UTF-32: 6A91

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Định nghĩa tiếng Anh: logs rolled down to defend a city

Pinyin: léi,lèi

Tiếng Nhật: ライ

Tiếng Nhật (On): RAI

Quan Thoại: léi

Tiếng Việt: rui

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cẩu [ gǒu ]

72D7, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nghĩa: con chó

Xem thêm:

[ píng ]

73B6, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Xem thêm:

điêu [ ]

932D, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Quảng Cáo

bán lạc ngon