Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 檢 - kiểm | 檢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+13 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27298

UTF-8: E6AAA2

UTF-32: 6AA2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gim2

Định nghĩa tiếng Anh: check; examine

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: ケン しらべる

Tiếng Nhật (Kun): SHIRABERU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KEM

Quan Thoại: jiǎn

Âm thời Đường: gyɛ̌m

Tiếng Việt: ghém

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trá, trách, tạc [ zé , zhà ]

7B2E, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: 1. một loại đồ đựng rượu ; 2. ép; 1. thúc bách, gấp rút ; 2. tấm vỉ tre đặt giữa lớp ngói và hàng rui trên mái nhà ; 3. túi đựng tên

Xem thêm:

鑛質
khoáng chất

Xem thêm:

月盡
nguyệt tận
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nôm