Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 檲

檲

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+14 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 27314

UTF-8: E6AAB2

UTF-32: 6AB2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyun4

Pinyin: tuán

Tiếng Nhật: タン ダン

Quan Thoại: tuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

南樓
nam lâu

Xem thêm:

[ ]

792F, tổng 21 nét, bộ thạch 石 (+16 nét)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng