Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+8 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38517

UTF-8: E999B5

UTF-32: 9675

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: hill, mound; mausoleum

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0E

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: リョウ みささぎ おか しのぐ

Tiếng Nhật (Kun): MISASAGI SHINOGU OKA

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LUNG

Quan Thoại: líng

Âm thời Đường: *liəng

Tiếng Việt: lăng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tụ [ jù ]

805A, tổng 14 nét, bộ nhĩ 耳 (+8 nét)

Nghĩa: tụ lại, họp lại

Quảng Cáo

đặc sản quê