Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+14 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 27326

UTF-8: E6AABE

UTF-32: 6ABE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king2

Định nghĩa tiếng Anh: grassy plant with fibres from which cloth is made

Pinyin: qǐng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): ICHIBI

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Quan Thoại: qǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lỗ, rô [ lū ]

5695, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Nghĩa: nói lắm, nói nhiều; (xem: tô rô 嚕)

Xem thêm:

nha [ yá , yà ]

7259, tổng 4 nét, bộ nha 牙 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái răng ; 2. ngà voi

Xem thêm:

bạc [ ]

946E, tổng 24 nét, bộ kim 金 (+16 nét)

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng