Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鱰 - | 鱰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+14 nét) (con cá)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40048

UTF-8: E9B1B0

UTF-32: 9C70

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu5

Tiếng Nhật: しいら しびら

Tiếng Nhật (Kun): SHIIRA

Quan Thoại: shǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

遠鏡
viễn kính

Xem thêm:

trân, trăn [ zhēn ]

699B, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cây trăn ; 2. bụi cây ; 3. vướng vít

Xem thêm:

不獨
bất độc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

xem tử vi năm 2026