Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+15 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 27362

UTF-8: E6ABA2

UTF-32: 6AE2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau2

Pinyin: sǒu

Tiếng Nhật: ソウ シュ

Quan Thoại: sǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nghễ, niết [ niē ]

63D1, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cấu, véo ; 2. nắm chặt

Xem thêm:

hễ [ ]

7A27, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ