Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+16 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 27382

UTF-8: E6ABB6

UTF-32: 6AF6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin2

Định nghĩa tiếng Anh: Excentrodendron hsienmu

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiǎn

Tiếng Hàn (Latinh): HEN

Quan Thoại: xiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sấu [ shòu ]

7626, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vò võ một mình ; 2. gầy, mòn ; 3. nhạt, ít màu ; 4. nạc, ít mỡ ; 5. đất cằn cỗi

Xem thêm:

[ Bā ]

4EC8, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1