Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+16 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 27382

UTF-8: E6ABB6

UTF-32: 6AF6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin2

Định nghĩa tiếng Anh: Excentrodendron hsienmu

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiǎn

Tiếng Hàn (Latinh): HEN

Quan Thoại: xiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng nguyệt - (望月) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thảm [ tǎn ]

6BEF, tổng 12 nét, bộ mao 毛 (+8 nét)

Nghĩa: cái đệm lông

Xem thêm:

nhẫm [ ]

6820, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

62A9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Quảng Cáo

hạt mè