Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 欛

欛

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+21 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 27419

UTF-8: E6AC9B

UTF-32: 6B1B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa3

Định nghĩa tiếng Anh: a handle

Pinyin: bà

Tiếng Nhật: ハ ヘ つか

Tiếng Nhật (Kun): TSUKA

Tiếng Nhật (On): HA HE

Quan Thoại: bà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiểu [ zhǎo ]

6CBC, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: cái ao hình cong

Xem thêm:

đễ [ tī , tì ]

9511, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: antimon, nguyên tố stibi, Sb

Mời xem:

Tài liệu quý