Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 欝

欝

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+22 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 27421

UTF-8: E6AC9D

UTF-32: 6B1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wat1

Định nghĩa tiếng Anh: luxuriant; dense, thick; moody

Tiếng Nhật: ウツ しげる むすぼれる

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU

Tiếng Nhật (On): UTSU

Quan Thoại: yù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mãnh [ ]

9133, tổng 15 nét, bộ ấp 邑 (+13 nét)

Xem thêm:

nhung [ róng ]

7D68, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: nhung, bằng lông thú

Xem thêm:

[ ]

9BD2, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn