Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+8 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37112

UTF-8: E983B8

UTF-32: 90F8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan1

Định nghĩa tiếng Anh: county in Hebei province

Quan Thoại: dān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đỗng, động [ tòng ]

615F, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: thương quá

Xem thêm:

củ, khủ [ qǔ ]

9F8B, tổng 17 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Nghĩa: sâu răng, sún răng

Xem thêm:

hiệp [ xié ]

604A, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hoà hợp ; 2. giúp đỡ

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân