Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+24 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 28 nét

Unicode: 27422

UTF-8: E6AC9E

UTF-32: 6B1E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: the lattice of a window a sill, a lintel

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: レイ リョウ れんじ

Tiếng Nhật (On): REI RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYENG

Quan Thoại: líng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

765A, tổng 18 nét, bộ nạch 疒 (+13 nét)

Xem thêm:

cối [ guì , huì , kuài ]

6867, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây cối (một loài thông) ; 2. nước cối

Xem thêm:

別離
biệt ly

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng