Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 欞

欞

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+24 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 28 nét

Unicode: 27422

UTF-8: E6AC9E

UTF-32: 6B1E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: the lattice of a window a sill, a lintel

Tiếng Hàn (Hangul): 령:1N

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: レイ リョウ れんじ

Tiếng Nhật (On): REI RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYENG

Quan Thoại: líng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

thoả [ tuǒ ]

692D, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: dài nhọn, hình bầu dục, hình êlíp

Xem thêm:

tôn, tỗn [ zūn , zǔn ]

940F, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: phần chuôi bịt đồng của giáo mác

Xem thêm:

hiện, nghiễn [ xiàn ]

5C98, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Nghĩa: (tên núi)

Quảng Cáo

thợ khoan tường