Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+4 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27431

UTF-8: E6ACA7

UTF-32: 6B27

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au1

Định nghĩa tiếng Anh: translit.: Europe; ohm; surname

Tiếng Nhật: オウ うたう うつ はく

Tiếng Nhật (Kun): HAKU UTAU

Tiếng Nhật (On): OU

Quan Thoại: ōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luy [ léi , luó ]

8502, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. bò dài, bò lan ra ; 2. cái sọt đựng đất

Xem thêm:

túc [ sù ]

5919, tổng 6 nét, bộ tịch 夕 (+3 nét)

Nghĩa: 1. sớm ; 2. ngày xưa, cũ

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ