Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 欧 - âu | ẩu | 欧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+4 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27431

UTF-8: E6ACA7

UTF-32: 6B27

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au1

Định nghĩa tiếng Anh: translit.: Europe; ohm; surname

Tiếng Nhật: オウ うたう うつ はく

Tiếng Nhật (Kun): HAKU UTAU

Tiếng Nhật (On): OU

Quan Thoại: ōu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quẫn [ ]

50D2, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Xem thêm:

芝麻
chi ma

Xem thêm:

ai, ái, ải [ āi , ǎi , ēi , èi ]

6B38, tổng 11 nét, bộ khiếm 欠 (+7 nét)

Nghĩa: ôi, chao ôi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

anh việt