Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+8 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27451

UTF-8: E6ACBB

UTF-32: 6B3B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: sudden, abrupt, quick

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,chuā

Tiếng Nhật: クツ クチ たちまち

Tiếng Nhật (On): KUTSU KUCHI

Tiếng Hàn (Latinh): HWUL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: xiuət

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tung [ cóng , zōng ]

8CE8, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: rợ Ba (phía Nam Trung Quốc)

Xem thêm:

túc [ zú ]

54EB, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Quảng Cáo

từ điển anh việt