Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+9 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27459

UTF-8: E6AD83

UTF-32: 6B43

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saap3

Định nghĩa tiếng Anh: smear one’s mouth with blood of a victim when taking an oath

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shà,xiá

Tiếng Nhật: ソウ ショウ すする

Tiếng Nhật (Kun): SUSURU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): SAP

Quan Thoại: shà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bi [ bēi ]

7891, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái bia, đài bia ; 2. cột mốc ; 3. ca tụng

Xem thêm:

高官
cao quan

Xem thêm:

bệ, tệ [ bì ]

7358, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+11 nét)

Nghĩa: ngã xuống

Quảng Cáo

kính quận 2