Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 歃 - sáp | 歃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+9 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27459

UTF-8: E6AD83

UTF-32: 6B43

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saap3

Định nghĩa tiếng Anh: smear one’s mouth with blood of a victim when taking an oath

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shà,xiá

Tiếng Nhật: ソウ ショウ すする

Tiếng Nhật (Kun): SUSURU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): SAP

Quan Thoại: shà

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

學期
học kì

Xem thêm:

tối [ suì ]

8AB6, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: mắng nhiếc

Xem thêm:

數命
số mệnh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng