Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 歌吟
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tấn [ jìn ]

664B, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tiến lên ; 2. đời nhà Tấn, nước Tấn

Xem thêm:

cai [ gāi ]

8BE5, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bao quát hết thảy ; 2. còn thiếu

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng