Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 耿介

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diểu, thiếu [ tiào ]

899C, tổng 13 nét, bộ kiến 見 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trông, ngắm từ xa ; 2. lườm ; 3. lễ họp chư hầu

Xem thêm:

詡詡
hủ hủ

Xem thêm:

sấu [ shòu ]

7626, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vò võ một mình ; 2. gầy, mòn ; 3. nhạt, ít màu ; 4. nạc, ít mỡ ; 5. đất cằn cỗi

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng