Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 歐樣
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

vân [ yún ]

6C84, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nước chảy xoáy cuồn cuộn ; 2. sóng lớn trong sông

Xem thêm:

tuân, tuần [ xuàn , xún ]

6D35, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tin thực ; 2. xoáy nước

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12