Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 馯

馯

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+3 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39343

UTF-8: E9A6AF

UTF-32: 99AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon6

Pinyin: hàn,qián,hán

Tiếng Nhật: ガン カン ケン

Quan Thoại: hàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phản chiêu hồn - (反招魂) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chúc, sác, sước [ ]

5B4E, tổng 24 nét, bộ nữ 女 (+21 nét)

Xem thêm:

hữu [ yǒu ]

53CB, tổng 4 nét, bộ hựu 又 (+2 nét)

Nghĩa: bạn bè

Xem thêm:

điên [ diān ]

5DC5, tổng 19 nét, bộ sơn 山 (+16 nét)

Nghĩa: đỉnh núi, chỏm núi

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

anh việt