Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38077

UTF-8: E992BD

UTF-32: 94BD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan2

Định nghĩa tiếng Anh: tantalum (element 73, Ta)

Quan Thoại: tǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dửu [ ]

7989, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Xem thêm:

lệ [ lì ]

7658, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 (+12 nét)

Nghĩa: bệnh hủi

Xem thêm:

sắc [ sè ]

55C7, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: dè sẻn, keo kiệt, bủn xỉn

Quảng Cáo

cửa kính xingfa