Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 止息
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ba [ bā , ba ]

5427, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cách, cạch, rắc (các tiếng động nhỏ) ; 2. hút vào, hít vào ; 3. (thán từ)

Xem thêm:

thiếu [ tiào ]

7C9C, tổng 11 nét, bộ mễ 米 (+5 nét)

Nghĩa: bán thóc ra

Xem thêm:

trùng [ chóng ]

87F2, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Nghĩa: loài sâu bọ

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam