Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+4 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27496

UTF-8: E6ADA8

UTF-32: 6B68

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou6

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đề [ tí ]

9A20, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: ngựa lai lừa

Xem thêm:

ngai, ngãi, ngốc, sĩ [ ái , dāi ]

9A03, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: ngây ngô, ngớ ngẩn, ngu đần

Quảng Cáo

blogspot