Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+8 211’’ nét) (dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27503

UTF-8: E6ADAF

UTF-32: 6B6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci2

Định nghĩa tiếng Anh: teeth; gears, cogs; age; a form of Kangxi radical 211

Tiếng Nhật: ショウ よわい よわいする

Tiếng Nhật (Kun): HA YOWAI YOWAISURU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: chǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6A4F, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12