Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35372

UTF-8: E8A8AC

UTF-32: 8A2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau2

Định nghĩa tiếng Anh: clamour, uproar, annoyance, etc.

Pinyin: chāo,miǎo,chǎo

Tiếng Nhật: ソウ ショウ ビョウ ミョウ

Tiếng Nhật (Kun): MIDARERU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU MYOU

Quan Thoại: chāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phân, phần, phận [ fēn , fèn ]

5206, tổng 4 nét, bộ đao 刀 (+2 nét)

Nghĩa: phân chia; thân phận, số phận

Xem thêm:

毗盧
bì lư

Xem thêm:

mạt [ mò ]

977A, tổng 14 nét, bộ cách 革 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: hạt mạt 靺)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11