Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35372

UTF-8: E8A8AC

UTF-32: 8A2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau2

Định nghĩa tiếng Anh: clamour, uproar, annoyance, etc.

Pinyin: chāo,miǎo,chǎo

Tiếng Nhật: ソウ ショウ ビョウ ミョウ

Tiếng Nhật (Kun): MIDARERU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU MYOU

Quan Thoại: chāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

luy [ lěi ]

6A0F, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

6077, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Xem thêm:

艰难
gian nan

Quảng Cáo

từ điển anh việt