Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+4 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27517

UTF-8: E6ADBD

UTF-32: 6B7D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Pinyin: zhé

Tiếng Nhật: セツ セチ

Tiếng Nhật (Kun): WAKAJINI

Tiếng Nhật (On): SETSU SECHI

Quan Thoại: zhé

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

châm [ zhēn ]

78AA, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: cái chày đá để giặt

Xem thêm:

lịch, trắc, xí [ cè ]

53A0, tổng 11 nét, bộ hán 厂 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bên cạnh ; 2. ghé vào; nhà xí, nhà tiêu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9