Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 歽

歽

Thông tin ký tự

Bộ: đãi ⽍(+4 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27517

UTF-8: E6ADBD

UTF-32: 6B7D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Pinyin: zhé

Tiếng Nhật: セツ セチ

Tiếng Nhật (Kun): WAKAJINI

Tiếng Nhật (On): SETSU SECHI

Quan Thoại: zhé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hu, húc [ xū ]

65F4, tổng 7 nét, bộ nhật 日 (+3 nét)

Xem thêm:

biên, biển [ biān , piàn ]

7335, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Xem thêm:

trạc [ zhuó ]

956F, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái chiêng ; 2. cái vòng tay

Quảng Cáo

thái phong