Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+6 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27531

UTF-8: E6AE8B

UTF-32: 6B8B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan4

Định nghĩa tiếng Anh: injure, spoil; oppress; broken

Tiếng Nhật: ザン サン のこる のこす そこなう

Tiếng Nhật (Kun): NOKORU SOKONAU NOKOSU

Tiếng Nhật (On): ZAN SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CAN

Quan Thoại: cán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

加給
gia cấp

Xem thêm:

giá [ jiā , jià ]

99D5, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đóng ngựa vào xe ; 2. xe cộ ; 3. chuyến đi của vua

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ