Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殐

殐

Thông tin ký tự

Bộ: đãi ⽍(+7 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27536

UTF-8: E6AE90

UTF-32: 6B90

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk1

Pinyin: sù

Tiếng Nhật: ソク サク

Quan Thoại: sù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiền [ fán ]

8629, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Nghĩa: cỏ phiền, cỏ bạch hao (lá như lá ngải cứu nhỏ)

Xem thêm:

cự [ jù ]

91B5, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 (+13 nét)

Nghĩa: quyên góp làm tiệc tiễn

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai