Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殓

殓

Thông tin ký tự

Bộ: đãi ⽍(+7 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27539

UTF-8: E6AE93

UTF-32: 6B93

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim5

Định nghĩa tiếng Anh: dress corpse for burial

Quan Thoại: liàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

疾呼
tật hô

Xem thêm:

bái, bại, bối [ bài , bēi , bei ]

5504, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: tụng kinh

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng