Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殘更
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6A74, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

bán, bạn [ bàn ]

7D46, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cùm lại, giữ lại ; 2. vướng, vấp ; 3. vật cản trở, chướng ngại vật

Xem thêm:

côi, quynh, quýnh [ jiōng , jiǒng ]

6243, tổng 9 nét, bộ hộ 戶 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đóng (cửa) ; 2. then, chốt

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel