Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 倦 - quyện | 倦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20518

UTF-8: E580A6

UTF-32: 5026

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun6

Định nghĩa tiếng Anh: be tired of, weary

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: juàn

Tiếng Nhật: ケン ゲン うむ つかれる

Tiếng Nhật (Kun): TSUKARERU UMU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWEN

Quan Thoại: juàn

Âm thời Đường: ghyuɛ̀n

Tiếng Việt: quyện

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

京剧
kinh kịch

Xem thêm:

奉使
phụng sứ

Xem thêm:

並行
tịnh hành
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ