Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+8 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27545

UTF-8: E6AE99

UTF-32: 6B99

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: to die by taking poison

Pinyin: hūn,mèn

Tiếng Nhật: コン ボン モン

Quan Thoại: hūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

哺乳
bộ nhũ

Xem thêm:

liêm, liễm, liệm, niêm [ liǎn ]

6E93, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nước phẳng lặng ; 2. băng mỏng

Xem thêm:

hiển [ xiǎn ]

97C5, tổng 23 nét, bộ cách 革 (+14 nét)

Nghĩa: đai da cột dưới bụng ngựa

Quảng Cáo

cửa kính quận 4