Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+9 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27547

UTF-8: E6AE9B

UTF-32: 6B9B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Định nghĩa tiếng Anh: to put to death to imprison for life

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョク コキ ころす

Tiếng Nhật (Kun): KOROSU

Tiếng Nhật (On): KYOKU KOKU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đông lộ - (東路) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đà [ tuó ]

6CB2, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sông nhánh

Xem thêm:

[ ]

7B44, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Xem thêm:

túc [ sù ]

9A4C, tổng 23 nét, bộ mã 馬 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: túc sương 驦)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức