Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 殛 - cức | 殛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+9 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27547

UTF-8: E6AE9B

UTF-32: 6B9B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Định nghĩa tiếng Anh: to put to death to imprison for life

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョク コキ ころす

Tiếng Nhật (Kun): KOROSU

Tiếng Nhật (On): KYOKU KOKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

[ ]

87A0, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Xem thêm:

固守
cố thủ

Xem thêm:

朣朧
đồng lung
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hán nôm