
Thông tin ký tự
Bộ: đãi ⽍(+9 nét) (xấu xa, tệ hại)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 27548
UTF-8: E6AE9C
UTF-32: 6B9C
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 4 - (夢得採蓮其四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vãn - (晚) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Xóm ngựa - (Mahà-Assapura sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: