Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+9 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27548

UTF-8: E6AE9C

UTF-32: 6B9C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Định nghĩa tiếng Anh: half-sitting, half-reclining

Pinyin: dié

Tiếng Nhật: ヨウ チョウ ジョウ

Quan Thoại: dié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kính [ jìng ]

656C, tổng 12 nét, bộ phác 攴 (+8 nét)

Nghĩa: tôn trọng, kính trọng

Xem thêm:

toại [ suì ]

71E7, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đồ để lấy lửa ; 2. bó đuốc

Xem thêm:

舞叟
vũ tẩu

Quảng Cáo

tải sách