Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 籮 - la | 籮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+19 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 31854

UTF-8: E7B1AE

UTF-32: 7C6E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo4

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo basket

Pinyin: luó

Tiếng Nhật: したみ

Tiếng Nhật (Kun): MI

Tiếng Nhật (On): RA

Quan Thoại: luó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7FD7, tổng 12 nét, bộ vũ 羽 (+6 nét)

Xem thêm:

白熱燈
bạch nhiệt đăng

Xem thêm:

cơ, kỳ [ jī , qí ]

4E0C, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cái đế của đồ vật, đệm lót đồ vật ; 2. họ Cơ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mang kho