Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殝

殝

Thông tin ký tự

Bộ: đãi ⽍(+1 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27549

UTF-8: E6AE9D

UTF-32: 6B9D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon1

Pinyin: zhēn

Tiếng Nhật: シン

Quan Thoại: zhēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tích [ jī , jì ]

8DE1, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: dấu vết, dấu tích

Xem thêm:

bẫu, bồi, phó, phẩu, phẫu [ bào , fù , póu , pǒu ]

638A, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. kéo lấy ; 2. cầm, nắm ; 3. đánh ; 4. bửa ra

Xem thêm:

歸位
quy vị

Quảng Cáo

hạt kê nếp