Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+1 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27550

UTF-8: E6AE9E

UTF-32: 6B9E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan5

Định nghĩa tiếng Anh: die, perish; vanish; fall

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǔn

Tiếng Nhật: イン ウン おちる しぬ

Tiếng Nhật (Kun): SHINU OCHIRU

Tiếng Nhật (On): IN UN

Tiếng Hàn (Latinh): WUN

Quan Thoại: yǔn

Âm thời Đường: hyuǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thân [ shēn ]

7D33, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: cái đai áo, dải áo

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng