Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23094

UTF-8: E5A8B6

UTF-32: 5A36

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi2

Định nghĩa tiếng Anh: marry, take wife

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,shū

Tiếng Nhật: シュ ショ シュウ めとる

Tiếng Nhật (Kun): METORU

Tiếng Nhật (On): SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: thú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

師兄
sư huynh

Xem thêm:

chu, châu [ zhōu ]

821F, tổng 6 nét, bộ chu 舟 (+0 nét)

Nghĩa: cái thuyền

Xem thêm:

xỉ, đàn [ ]

8045, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 (+5 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hải yến