Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+11 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27554

UTF-8: E6AEA2

UTF-32: 6BA2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai3

Định nghĩa tiếng Anh: be in great difficulty, greatly

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: テイ タイ ダイ ケイ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKARERU

Tiếng Nhật (On): TEI TAI KEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

遨遊
ngao du

Xem thêm:

tiêm, đàm [ tán ]

931F, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng