Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+11 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27558

UTF-8: E6AEA6

UTF-32: 6BA6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu1

Pinyin: diāo

Tiếng Nhật: チョウ

Quan Thoại: diāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đà, đạ [ duò , tuó ]

9A6E, tổng 6 nét, bộ mã 馬 (+3 nét)

Nghĩa: ngựa cõng, thồ

Xem thêm:

[ ]

703B, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7