Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+12 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27561

UTF-8: E6AEA9

UTF-32: 6BA9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun3

Pinyin: cuàn

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (On): SAN

Quan Thoại: cuàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lai, lãi [ lái , lài ]

4F86, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: đến nơi

Xem thêm:

咱家
cha gia

Xem thêm:

duyên, tuần [ xún ]

5DE1, tổng 6 nét, bộ xuyên 巛 (+4 nét), sước 辵 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đi lại xem xét ; 2. đi hết một vòng

Quảng Cáo

đặc sản quê