Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+12 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27561

UTF-8: E6AEA9

UTF-32: 6BA9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun3

Pinyin: cuàn

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (On): SAN

Quan Thoại: cuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

50B8, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Xem thêm:

bình, bính, phanh, tinh, tính, tỉnh, tịnh [ bīng , bìng ]

5E76, tổng 6 nét, bộ can 干 (+3 nét)

Nghĩa: 1. hợp, gồm ; 2. châu Tinh (Trung Quốc); 1. hợp lại, gộp lại, dồn lại ; 2. chặt, ăn (cờ); bằng nhau, ngang nhau, đều

Xem thêm:

thích [ shì ]

596D, tổng 15 nét, bộ đại 大 (+12 nét)

Nghĩa: đỏ chót

Quảng Cáo

bán thảo dược