Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殶

殶

Thông tin ký tự

Bộ: thù ⽎(+5 nét) (binh khí dài)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27574

UTF-8: E6AEB6

UTF-32: 6BB6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Pinyin: zhù

Tiếng Nhật: シュ

Quan Thoại: zhù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngọ hậu - (午後) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nữu, nựu [ niǔ ]

7EBD, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái quạt, cái núm ; 2. buộc, thắt

Xem thêm:

chấp, hiệp, trấp [ shī , xié , zhī ]

6C41, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Nghĩa: 1. hoà hợp ; 2. giúp đỡ; nhựa, chất lỏng

Quảng Cáo

hạt kê nếp