Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殷足
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giản, kiển [ jiǎn , qiān ]

8E47, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: 1. chân đi tập tễnh ; 2. láo lếu ; 3. khốn ách, gian khó

Xem thêm:

phục [ ]

6F93, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

hác, hốc, khảo [ ]

7071, tổng 6 nét, bộ hoả 火 (+2 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng