Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殷足
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phú, phúc [ fù ]

8986, tổng 18 nét, bộ á 襾 (+12 nét)

Nghĩa: che, đậy; 1. lật lại ; 2. đổ, dốc

Xem thêm:

siêu [ chāo , chǎo , chào , tiào ]

8D85, tổng 12 nét, bộ tẩu 走 (+5 nét)

Nghĩa: vượt mức, siêu việt

Quảng Cáo

kính xingfa